ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Irrigating
Supplying water to land to help crops grow.
给土地供水以帮助农作物生长
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The activity of supplying water to land to help crops grow.
灌溉是为作物提供水分的活动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/irrigating/