Bản dịch của từ Juice trong tiếng Trung

Juice

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juice (Noun)

dʒˈuːs
ˈdʒus
01

The essence or extract of something often used in a figurative sense

精髓 - 事物本质或精华;常用于比喻意义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A liquid obtained from fruits or vegetables typically consumed as a beverage

果汁 - 从水果或蔬菜中提取的液体,通常作为饮料饮用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa