Bản dịch của từ June trong tiếng Trung

June

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

June (Noun)

dʒˈuːn
ˈdʒun
01

The sixth month of the year between May and July

六月,一年中的第六个月,位于五月和七月之间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa