Bản dịch của từ Junior trong tiếng Trung

Junior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junior (Adjective)

ˈdʒuː.ni.ər
ˈdʒuː.njɚ
01

Younger, smaller, less senior.

年幼的,级别低的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

For or denoting young or younger people.

年轻的,年少的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Low or lower in rank or status.

级别低的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Junior (Noun)

dʒˈunjɚ
dʒˈunjəɹ
01

A person who is a specified number of years younger than someone else.

比某人年轻的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person with low rank or status compared with others.

低级者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh