ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kameti
A ROSCA in Pakistan an informal rotating poolin monthly money saving scheme.
巴基斯坦的轮流储蓄合作社
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/kameti/