ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keynote
The note on which a key is based.
音阶的基础音符
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A prevailing tone or central theme.
主旨或中心主题
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/keynote/