Bản dịch của từ Kinship trong tiếng Trung

Kinship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kinship (Noun)

kˈɪnʃɪp
kˈɪnʃˌɪp
01

Relation or connection by blood marriage or adoption.

血缘关系或婚姻关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relation or connection by nature or character.

亲属关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ