Bản dịch của từ Kinship trong tiếng Trung
Kinship
Noun

Kinship (Noun)
kˈɪnʃɪp
kˈɪnʃˌɪp
02
Relation or connection by nature or character.
亲属关系
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kinship

Relation or connection by nature or character.
亲属关系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa