Bản dịch của từ Km. trong tiếng Trung

Km.

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Km. (Terminology)

kˈɐm
ˈkɑˈɛm
01

Kilometre a unit of distance equal to 1000 metres

公里;等于一千米的长度单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa