Bản dịch của từ Knave trong tiếng Trung

Knave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knave (Noun)

knˈeɪv
ˈkneɪv
01

A knave in cards similar to a jack

纸牌中的类似jacks的牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A male servant who typically does lowly work

通常从事低等工作的男性仆人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A dishonest or unscrupulous man

不诚实或无良的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa