Bản dịch của từ Knave trong tiếng Trung

Knave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knave (Noun)

knˈeɪv
ˈkneɪv
01

A knave in cards similar to a jack

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A dishonest or unscrupulous man

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa