Bản dịch của từ Knighthood trong tiếng Trung

Knighthood

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knighthood (Noun)

nˈaɪthʊd
nˈaɪthʊd
01

The title rank or status of a knight.

骑士的称号或地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh