ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Knob
A round handle, or a small button for controlling a machine.
圆形把手或按钮
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A rounded lump or ball, especially at the end or on the surface of something.
圆球形的凸起,通常用于把手或装饰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/knob/