Bản dịch của từ Knob trong tiếng Trung

Knob

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knob (Noun)

nˈɑb
nˈɑb
01

A round handle, or a small button for controlling a machine.

圆形把手或按钮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A rounded lump or ball, especially at the end or on the surface of something.

圆球形的凸起,通常用于把手或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ