Bản dịch của từ Laborer trong tiếng Trung

Laborer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laborer (Noun Countable)

lˈæbərɐ
ˈɫæbɝɝ
01

A person whose job involves hard physical work especially work that does not require special skills

从事体力劳动的人,尤指不需要专门技能的工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa