ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lactation
The secretion of milk from the mammary glands.
乳汁分泌
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lactation/