Bản dịch của từ Lake trong tiếng Trung

Lake

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lake (Noun Countable)

leɪk
leɪk
01

Lake, lake.

湖泊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lake (Noun)

lˈeik
lˈeik
01

An insoluble pigment made by combining a soluble organic dye and an insoluble mordant.

一种不溶的颜料,由可溶性有机染料和不溶性媒染剂结合而成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large area of water surrounded by land.

湖泊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh