Bản dịch của từ Lament trong tiếng Trung

Lament

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lament (Verb)

ləmˈɛnt
ləmˈɛnt
01

Express regret or disappointment about something.

对某事表示遗憾或失望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Express passionate grief about.

表达强烈的悲痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lament (Noun)

ləmˈɛnt
ləmˈɛnt
01

A complaint.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A passionate expression of grief or sorrow.

哀悼的强烈表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ