Bản dịch của từ Lampshade trong tiếng Trung

Lampshade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lampshade (Noun)

lˈæmpʃeɪd
lˈæmpʃeɪd
01

A cover for a lamp used to soften or direct its light.

灯罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh