Bản dịch của từ Soften trong tiếng Trung

Soften

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soften (Verb)

sˈɔfn̩
sˈɑfn̩
01

Make or become less severe.

使变得温和或轻松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Remove mineral salts from (water).

去除水中的矿物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make or become soft or softer.

使变软或变柔和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ