ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Landform
A natural feature of the earths surface.
地表自然特征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/landform/