Bản dịch của từ Lashing trong tiếng Trung
Lashing
VerbNoun

Lashing (Verb)
lˈæʃɪŋ
lˈæʃɪŋ
Lashing (Noun)
lˈæʃɪŋ
lˈæʃɪŋ
01
As lashings lots.
大量
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The act of one who or that which lashes castigation chastisement.
鞭打,惩罚
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
