Bản dịch của từ Tie, trong tiếng Trung
Tie,

Tie, (Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A connection relationship or link between people groups or things
联系;关系;纽带
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tie, (Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To have the same score or result as another competitor
打成平局;并列
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tie, (Noun Countable)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A relationship or connection between people groups places or things
关系;联系;纽带
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
