Bản dịch của từ String trong tiếng Trung
String
NounVerb

String (Noun)
stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
A G-string or thong.
丁字裤
Ví dụ
String (Verb)
stɹɪŋ
stɹˈɪŋ
02
Fit a string or strings to (a musical instrument, a racket, or a bow)
为乐器或其他器械装弦
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
