Bản dịch của từ Bean trong tiếng Trung
Bean
NounVerb

Bean (Noun)
bˈin
bˈin
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)
一点也没有
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bean

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A very small amount or nothing at all of something (used emphatically)
一点也没有
Từ tiếng Trung gần nghĩa