Bản dịch của từ Pod trong tiếng Trung

Pod

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pod (Noun)

pˈɑd
pˈɑd
01

A detachable or self-contained unit on an aircraft, spacecraft, vehicle, or vessel, having a particular function.

可拆卸的单元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An elongated seed vessel of a leguminous plant such as the pea, splitting open on both sides when ripe.

豆荚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small herd or school of marine animals, especially whales.

一群海洋动物,尤其是鲸鱼。

Ví dụ

Pod (Verb)

pˈɑd
pˈɑd
01

(of a plant) bear or form pods.

(植物)结荚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Remove (peas or beans) from their pods prior to cooking.

剥去豆荚中的豆子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ