Bản dịch của từ Cord trong tiếng Trung

Cord

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cord (Noun)

kˈɔɹd
kɑɹd
01

A measure of cut wood (usually 128 cu. ft, 3.62 cubic metres).

木材的计量单位(通常为128立方英尺)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ribbed fabric, especially corduroy.

条纹布,特别是灯芯绒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thin, flexible string or rope made from several twisted strands.

细绳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cord (Verb)

kˈɔɹd
kɑɹd
01

Attach a cord to.

将绳索连接到。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ