Bản dịch của từ Cushion trong tiếng Trung

Cushion

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cushion (Noun)

kˈʊʃn̩
kˈʊʃn̩
01

A bag of cloth stuffed with a mass of soft material, used as a comfortable support for sitting or leaning on.

一个装满柔软材料的布袋,用作坐或靠的舒适支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Something providing support or protection against impact.

提供支持或保护的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cushion (Verb)

kˈʊʃn̩
kˈʊʃn̩
01

Soften the effect of an impact on.

缓冲冲击的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mitigate the adverse effects of.

减轻不良影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ