Bản dịch của từ Latvia trong tiếng Trung

Latvia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latvia (Noun)

lˈætviə
ˈɫætviə
01

A country in northeastern Europe on the Baltic Sea its capital is Riga

拉脱维亚:位于欧洲东北部、濒临波罗的海的国家,首都是里加。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa