ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lawn
An area of short mown grass in a garden or park.
修剪整齐的草坪
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lawn/