Bản dịch của từ Garden trong tiếng Trung

Garden

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden (Noun Countable)

ˈɡɑː.dən
ˈɡɑːr.dən
01

Garden, garden, garden.

花园

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garden (Noun)

gˈɑɹdn̩
gˈɑɹdn̩
01

A piece of ground adjoining a house, in which grass, flowers, and shrubs may be grown.

房子旁边的花园,种植草、花和灌木的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Garden (Verb)

gˈɑɹdn̩
gˈɑɹdn̩
01

Cultivate or work in a garden.

在花园中耕种或工作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ