ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Leading
Leading, leading, main.
领先的,主要的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Providing guidance or direction.
提供指导或方向
Ranking first.
排名第一
Occurring in advance; preceding.
发生在前的;在前面
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/leading/