Bản dịch của từ League trong tiếng Trung

League

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

League (Noun)

lˈiːɡ
ˈɫiɡ
01

A group of sports teams that compete against each other

联赛 - 一组相互竞争的体育队伍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A collection of people with a common interest or purpose

联盟 - 具有共同兴趣或目的的一群人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An association of individuals or parties for a common goal

联盟 - 为共同目标而建立的个人或团体组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa