Bản dịch của từ Leaning trong tiếng Trung

Leaning

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaning (Noun)

lˈiːnɪŋ
ˈɫinɪŋ
01

The act or state of leaning

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leaning (Verb)

lˈiːnɪŋ
ˈɫinɪŋ
01

To rely on for support

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To have a tendency or be disposed to something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa