Bản dịch của từ Leap trong tiếng Trung

Leap

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leap (Noun)

lˈips
lˈips
01

Plural of leap.

跳跃的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leap (Verb)

lˈiːp
ˈɫip
01

To jump or spring a long way to a great height or with great force

跳跃 - 跳远或高,用很大的力气;腾空

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To change suddenly from one place to another

跳跃 - 从一个地方突然移动到另一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To move quickly and suddenly

跃进 - 快速而突然地移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leap (Noun)

lˈiːp
ˈɫip
01

A rapid transition or advancement

飞跃 - 快速的过渡或进步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of jumping or springing a long way

跳跃 - (名词)一次大跨步或飞跃;突然的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sudden or abrupt change

飞跃 - 突然或急剧的变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa