Bản dịch của từ Learner trong tiếng Trung

Learner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learner (Noun)

lˈɜːnɐ
ˈɫɝnɝ
01

A person who is learning a subject or skill

正在学习某个学科或技能的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A student or pupil

学生或学员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Someone who acquires knowledge or skills through study or experience

通过学习或经验获得知识或技能的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa