Bản dịch của từ Leeward trong tiếng Trung

Leeward

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leeward (Adjective)

lˈiwɚd
lˈiwəɹd
01

On or towards the side sheltered from the wind downwind.

背风的,迎风的反面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leeward (Noun)

lˈiwɚd
lˈiwəɹd
01

The side sheltered or away from the wind.

背风面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh