Bản dịch của từ Legislator trong tiếng Trung

Legislator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legislator (Noun)

lˈɛdʒɪslˌeɪtɐ
ˈɫɛdʒɪˌsɫeɪtɝ
01

An official who has the authority to draft or enact laws

有权起草或制定法律的官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who makes laws

立法者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa