Bản dịch của từ Lengthy trong tiếng Trung

Lengthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy (Adjective)

lˈɛŋθi
ˈɫɛŋθi
01

Lasting for a long time or taking a long time to read write or complete

冗长的;漫长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa