Bản dịch của từ Lenient trong tiếng Trung

Lenient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lenient (Adjective)

lˈinint
lˈinjnt
01

Mild or soothing emollient.

温和的,缓和的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a punishment or person in authority more merciful or tolerant than expected.

宽容的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ