Bản dịch của từ Levy trong tiếng Trung

Levy

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levy (Noun)

lˈɛvi
lˈivi
01

An act of levying a tax, fee, or fine.

征收税费的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An act of enlisting troops.

征兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Levy (Verb)

lˈɛvi
lˈivi
01

Impose (a tax, fee, or fine)

征收(税、费、罚款)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ