Bản dịch của từ Liberality trong tiếng Trung

Liberality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberality (Noun)

lɪbɚˈæləti
lɪbəɹˈælɪti
01

The quality of giving or spending freely.

慷慨大方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The quality of being open to new ideas and free from prejudice.

宽容的心态,接受新观念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ