Bản dịch của từ Licence trong tiếng Trung

Licence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licence (Noun)

lˈaɪsəns
ˈɫaɪsəns
01

Official permission to own use do or sell something

许可证;执照;许可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Freedom to behave or express ideas in a way that is not normally allowed especially in art or writing

自由;放任;艺术自由

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A document that proves that official permission has been given

许可证件;执照

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa