Bản dịch của từ Licence trong tiếng Trung
Licence
Noun

Licence (Noun)
lˈaɪsəns
ˈɫaɪsəns
01
Official permission to own use do or sell something
许可证;执照;许可
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A document that proves that official permission has been given
许可证件;执照
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
