Bản dịch của từ Lightweight trong tiếng Trung

Lightweight

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lightweight (Adjective)

ˈlaɪ.tweɪt
ˈlaɪ.tweɪt
01

Lacking seriousness depth or influence.

缺乏深度或影响力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of thin material or build and weighing less than average.

轻便的,重量低于平均水平的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lightweight (Noun)

ˈlaɪ.tweɪt
ˈlaɪ.tweɪt
01

A weight in boxing and other sports intermediate between featherweight and welterweight In the amateur boxing scale it ranges from 57 to 60 kg.

轻量级

lightweight
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person or thing that is lightly built or constructed.

轻巧的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh