Bản dịch của từ Lining trong tiếng Trung

Lining

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lining (Noun)

lˈaɪnɪŋ
lˈaɪnɪŋ
01

A covering for the inside surface of something.

内衬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of attaching such a covering.

覆盖物的附加行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The material used for such a covering.

内衬材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ