ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lining
A covering for the inside surface of something.
内衬
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act of attaching such a covering.
覆盖物的附加行为
The material used for such a covering.
内衬材料
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/lining/