ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liquidizer
A kitchen appliance that purees or blends food.
搅拌机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/liquidizer/