Bản dịch của từ Listening trong tiếng Trung

Listening

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listening (Adjective)

lˈɪsənɪŋ
lˈɪsnɪŋ
01

Of something that is used in order to hear or to improve the ability to hear.

用于听的或提高听力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of something or someone that listens.

倾听的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of an action that is performed with caution and attention to sounds.

小心听

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Listening (Verb)

lˈɪsənɪŋ
lˈɪsnɪŋ
01

Present participle and gerund of listen.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ