Bản dịch của từ Loathing trong tiếng Trung

Loathing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loathing (Noun)

lˈəʊðɪŋ
ˈɫoʊθɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hatred

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa